Thu hẹp khoảng cách: Vì sao ngân hàng và các công ty Fintech cần thống nhất tiêu chuẩn Stablecoin

15033

Thương mại toàn cầu đang chuyển dịch nhanh hơn bao giờ hết, thế nhưng các phương thức thanh toán xuyên biên giới vẫn nổi tiếng là phân mảnh. Dù các đổi mới công nghệ số đã nỗ lực giải quyết những điểm nghẽn này, các hệ thống truyền thống thường không bắt kịp tốc độ phát triển. Tiền mặt từng là phương thức thanh toán phổ quát tối ưu, nhưng trong một nền kinh tế ưu tiên kỹ thuật số, tiền mặt đơn giản là không thể mở rộng quy mô.

Ngày nay, stablecoin đang nhanh chóng trở thành loại tiền tệ phổ quát mới cho các giao dịch quốc tế. Với thị trường stablecoin dự kiến đạt 2 nghìn tỷ USD vào năm 2028, cùng với những nỗ lực lập pháp như Đạo luật GENIUS nhằm thúc đẩy sự rõ ràng về mặt pháp lý, các tổ chức tài chính đang đối mặt với một bước ngoặt quan trọng. Để các ngân hàng và công ty fintech có thể mở rộng quy mô công nghệ này một cách thành công, họ phải học cách nói chung một ngôn ngữ về rủi ro, tuân thủ và cơ sở hạ tầng.

Sự cộng hưởng thiết yếu từ quan hệ đối tác giữa Ngân hàng và Fintech

Bối cảnh tài chính đã thay đổi. Các hành lang thanh toán xuyên biên giới truyền thống từ trước đến nay vốn chậm chạp, đắt đỏ và gánh nặng bởi các khoản phí trung gian. Stablecoin mang lại một giải pháp thay thế đầy hấp dẫn: chúng kết hợp tính ổn định giá của các loại tiền pháp định, như đồng đô la Mỹ, với khả năng thực thi nhanh chóng, chi phí thấp của công nghệ blockchain. Tiện ích này đang thúc đẩy làn sóng áp dụng rộng rãi, với 60% tổng số giao dịch on-chain hiện đang sử dụng stablecoin.

Tuy nhiên, không bên nào có thể đơn độc thống lĩnh lĩnh vực này. Các ngân hàng truyền thống phụ thuộc vào các đối tác fintech để tiếp cận công nghệ tiên tiến và duy trì lợi thế cạnh tranh. Ngược lại, các công ty fintech cũng rất cần các ngân hàng truyền thống. Để hoạt động hợp pháp và mở rộng quy mô một cách an toàn, fintech cần các ngân hàng bảo trợ cung cấp dịch vụ lưu ký, hạ tầng quyết toán, giám sát tuân thủ pháp lý và quyền truy cập vào các mạng lưới thanh toán an toàn.

Mối quan hệ cộng sinh này kết hợp sự linh hoạt của đổi mới công nghệ với tính an toàn của các hệ thống tài chính được kiểm soát chặt chẽ.

Khoảng cách trong nhận thức: Nơi đổi mới sáng tạo giao thoa với quy định pháp lý

Dù cùng hướng tới một mục tiêu chung là thanh toán nhanh hơn và an toàn hơn, các ngân hàng và công ty fintech thường hoạt động với những ưu tiên xung đột nhau. Các công ty fintech ưu tiên tốc độ, trải nghiệm người dùng và đổi mới nhanh chóng. Trong khi đó, các ngân hàng lại ưu tiên tuân thủ nghiêm ngặt, giảm thiểu rủi ro và các vết kiểm toán chặt chẽ.

Nếu thiếu một khung vận hành chung, các yếu tố quan trọng như phòng chống rửa tiền (AML), quy trình định danh khách hàng (KYC) và giám sát gian lận có thể bị hiểu sai lệch hoặc bỏ sót. Khoảng cách về sự đồng điệu này không chỉ gây ra rào cản trong vận hành; nó còn khiến các tổ chức đối mặt với các hình phạt pháp lý và đẩy người tiêu dùng tìm đến các giải pháp thay thế thuần tiền mã hóa, không được kiểm soát.

Thách thức này càng trở nên phức tạp hơn bởi các quy định quốc tế. Các chủ thể tài chính không chỉ phải tuân thủ các chính sách trong nước mà còn phải định hướng theo các khung pháp lý toàn cầu như Đạo luật Thị trường Tài sản mã hóa (MiCA) của châu Âu và các hướng dẫn của Cơ quan Quản lý Tiền tệ Singapore (MAS). Để thành công, các ngân hàng không thể tiếp tục phớt lờ quá trình chuyển dịch tài sản số, và các công ty fintech phải từ bỏ tư duy “đi nhanh và phá vỡ mọi thứ” (move fast and break things).

Ba bước để xây dựng một khung quản lý Stablecoin chung

Để thiết lập một hệ sinh thái stablecoin an toàn và có khả năng mở rộng cao, các ngân hàng và công ty fintech phải tập trung vào việc thống nhất trong ba lĩnh vực cốt lõi:

1. Tiêu chuẩn hóa các quy trình tuân thủ và quản trị rủi ro

Các đối tác phải thiết lập ranh giới rõ ràng, được hai bên đồng thuận về mức độ rủi ro có thể chấp nhận được. Điều này bao gồm việc thiết lập các chỉ số tiêu chuẩn hóa để ngăn ngừa gian lận, xây dựng các quy trình báo cáo tự động và thống nhất về các ngưỡng tuân thủ nhằm đảm bảo an toàn pháp lý mà không làm ảnh hưởng đến tốc độ giao dịch.

2. Đầu tư vào hạ tầng có khả năng tương thích cao và xác thực thời gian thực

Vì các giao dịch blockchain có tính chất vĩnh viễn và được quyết toán tức thì, các phương pháp xác thực chậm trễ truyền thống không còn hiệu quả. Các đối tác phải triển khai các công cụ có khả năng tương thích nhằm hỗ trợ xác thực danh tính theo thời gian thực, phân tích hành vi liên tục và sàng lọc AML tự động. Việc sử dụng các API tiên tiến để xác thực tính toàn vẹn của thiết bị và quyền sở hữu SIM có thể ngăn chặn gian lận danh tính trước khi giao dịch được ghi nhận chính thức trên sổ cái.

3. Tập trung hóa quản trị để xóa bỏ các điểm mù vận hành

Việc phân chia trách nhiệm quản lý danh tính và gian lận cho các bộ phận nội bộ riêng rẽ — như quy trình tiếp nhận khách hàng mới (onboarding), an ninh mạng và trải nghiệm khách hàng — sẽ tạo ra những lỗ hổng nguy hiểm. Việc quản trị rủi ro tài sản số nên được hợp nhất dưới một đội ngũ quản trị tập trung, duy nhất nhằm đảm bảo tính minh bạch hoàn toàn trong suốt vòng đời giao dịch.

Con đường phía trước của thanh toán số

Quy mục khối lượng giao dịch tài sản số hiện nay đã đạt mức đáng kinh ngạc. Ví dụ, đồng JPM Coin của JPMorgan Chase xử lý khoảng 1 tỷ USD giao dịch ngân quỹ mỗi ngày. Khối lượng này nhấn mạnh nhu cầu cấp thiết đối với các quy trình tuân thủ mạnh mẽ và một mô hình quản trị thống nhất.

Tương lai của thanh toán toàn cầu sẽ thuộc về các tổ chức tài chính và công ty fintech biết cách phá bỏ các rào cản phòng ban truyền thống (silos). Bằng cách xây dựng một cách tiếp cận chung đối với rủi ro, danh tính và tính tuân thủ, các ngân hàng và công ty fintech có thể kiến tạo một hệ sinh thái stablecoin an toàn, hiệu quả và thực sự mang tính toàn cầu.

Nguồn: thefinancialbrand.com

Content