Bức tranh về hoạt động sáp nhập và mua lại (M&A) trong ngành ngân hàng đang trải qua một sự chuyển mình đáng kể. Trong năm năm qua, số lượng ngân hàng cộng đồng lớn và hiệp hội tín dụng đối mặt với áp lực bán tháo đã tăng vọt, từ con số chỉ 10 lên hơn 30 tổ chức. Hơn nữa, gần 10% tổng số ngân hàng và hiệp hội tín dụng trên toàn quốc hiện đang cho thấy các chỉ số tài chính cho thấy họ đã “chín muồi” để được mua lại trong vòng 18 đến 36 tháng tới.
Mặc dù những con số này có thể gợi ý về một thị trường M&A bùng nổ vào năm 2026, cái nhìn sâu hơn lại tiết lộ một thực tế phức tạp hơn.
Một nghiên cứu gần đây của Engage fi nêu bật rằng trong khi môi trường hiện tại mang đến một nhóm lớn hơn các mục tiêu mua lại tiềm năng, bao gồm cả một số tổ chức quy mô đáng kể, thì tình trạng khó khăn tài chính của họ thường đồng nghĩa với việc họ không thể đầu tư đủ vào các sáng kiến tăng trưởng và công nghệ then chốt. Đối với bên mua, đặc biệt khi mua lại các thực thể lớn hơn, sự sao nhãng công nghệ này có thể tạo ra những thách thức đáng kể sau sáp nhập. Thành công trong thị trường M&A ngày nay sẽ không chỉ đơn thuần là xác định mục tiêu; nó sẽ phần lớn phụ thuộc vào những gì xảy ra sau khi thương vụ kết thúc, đặc biệt liên quan đến dữ liệu – và trên hết là dữ liệu lõi (core data).
Môi Trường Nhiều Mục Tiêu… Tưởng Như Vậy
Xu hướng các tổ chức có tài sản trên 1 tỷ USD, bao gồm cả những tổ chức trên 10 tỷ USD và thậm chí một tổ chức vượt 20 tỷ USD, cho thấy áp lực bán cao vẫn nhất quán trong nửa thập kỷ qua. Theo dữ liệu quản lý mới nhất, nhóm 32 ngân hàng và hiệp hội tín dụng này có số liệu tài chính phù hợp với khả năng cao sẽ được mua lại trong vòng 18 đến 36 tháng tới.
Phân khúc này được bổ sung bởi một danh mục rộng hơn nữa gồm các tổ chức có tài sản dưới 1 tỷ USD cũng đang đối mặt với áp lực bán đáng kể, một nhóm cũng đã mở rộng đáng kể trong năm năm qua. Trong số 8.837 tổ chức tài chính được phân tích, 865 tổ chức được xác định là có áp lực bán cao. Con số này bao gồm 651 hiệp hội tín dụng (14,7% trong số 4.417 hiệp hội được phân tích) và 214 ngân hàng (4,8% trong số 4.420 ngân hàng được phân tích).
Nghiên cứu của Engage fi, sử dụng dữ liệu có xu hướng trong 5 năm của FDIC hoặc NCUA (2021 – Q3 2025) và kiểm tra ngược với 74 vụ sáp nhập được công bố vào năm 2025, đã xác định chính xác các tín hiệu căng thẳng tại các tổ chức được mua lại nhiều tháng trước khi thương vụ được công khai.
Nghiên cứu phân loại các tổ chức dưới áp lực thành hai loại:
- Tổ chức trong Danh sách Theo dõi (764): Những tổ chức này có thể thiếu năng lực tài chính để đồng thời đầu tư vào tăng trưởng và công nghệ, khiến việc tiếp tục độc lập trở nên kém hấp dẫn đối với hội đồng quản trị của họ.
- Gần Như Cạn Kiệt (101): Các ngân hàng và hiệp hội tín dụng này đối mặt với áp lực nghiêm trọng đến mức việc bán lại hoặc sáp nhập ngày càng không thể tránh khỏi. Duy trì công nghệ thiết yếu không còn khả thi, mặc dù công nghệ chứa đựng dữ liệu vô giá định hình giá trị thương hiệu (franchise worth) của họ.
Về bản chất, những khó khăn cốt lõi của bên bán ngày nay bắt nguồn sâu xa từ công nghệ, và những vấn đề này đi kèm một cái giá rất đắt. Bên mua cũng phải đối mặt với một thị trường cạnh tranh, có khả năng đẩy cao chi phí mua lại.
Cạnh Tranh Khốc Liệt Từ Phía Bên Mua Đang Chờ Phía Trước
Bất chấp những thách thức, thị trường M&A vẫn sôi động ở phía bên mua. Phân tích của Engage fi xác định 1.736 tổ chức là ứng viên mua tiềm năng, dựa trên quy mô và sức mạnh tài chính. Những tổ chức này có năng lực bảng cân đối kế toán và vị thế chiến lược để chủ động theo đuổi các vụ mua lại.
- Bên Mua là Hiệp hội Tín dụng: 806 hiệp hội tín dụng đủ tiêu chuẩn là ứng viên mua, với 81 trong số đó xếp hạng trong top 10% về mức độ sẵn sàng nhờ tỷ suất lợi nhuận, hiệu quả, tỷ lệ vốn tự có và động lực tăng trưởng mạnh.
- Bên Mua là Ngân hàng: 930 ngân hàng cũng là những bên mua tiềm năng, với 93 tổ chức trong top 10% về mức độ sẵn sàng. Các ngân hàng này có tài sản trung bình 2,23 tỷ USD, cho thấy khả năng nhắm mục tiêu đến các tổ chức lớn hơn.
Những động lực này cho thấy một bối cảnh M&A cực kỳ sôi động, với tỷ lệ khoảng hai ứng viên mua cho mỗi tổ chức chịu áp lực bán. Sự cạnh tranh mạnh mẽ này ngụ ý rằng bên bán có khả năng sẽ tìm thấy nhiều bên mua háo hức, có thể dẫn đến các cuộc chiến đấu thầu gia tăng và áp lực tăng giá trị thương vụ.
Những Rủi Ro Tiềm Ẩn của Hợp Nhất Sau Mua Lại
Với vô số bên bán tiềm năng đã sao nhãng đầu tư công nghệ trong nhiều năm, việc di chuyển dữ liệu sau sáp nhập đại diện cho một rủi ro đáng kể đối với thành công của các thương vụ mua lại. Đối với bên mua, việc không bảo toàn được dữ liệu của bên bán trong quá trình chuyển sang hệ thống mới có thể khiến toàn bộ vụ mua lại trở nên vô ích. Nó giống như mua một chiếc xe nhưng không bao giờ nhận được chìa khóa.
Dữ liệu của một tổ chức tạo thành hồ sơ thiết yếu ghi lại tất cả các mối quan hệ của tổ chức đó – với người gửi tiền, người vay, nhân viên, và thậm chí cả hội đồng quản trị và chủ sở hữu. Dữ liệu này đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ khả năng của bên mua trong việc tận dụng hoạt động của bên bán, từ xử lý thanh toán và các khoản phải trả đến ngân hàng số, ngân hàng di động và lịch sử giao dịch.
Các nhà điều hành nhận thức rõ ràng về giá trị to lớn của dữ liệu. Các tổ chức chịu áp lực bán, đang vật lộn với công nghệ và dữ liệu, hiểu rõ những hàm ý đối với các dự án sau sáp nhập. Bên mua không thể để xảy ra tình trạng quản lý sai lầm việc di chuyển dữ liệu. Tuy nhiên, câu hỏi vẫn còn đó: liệu họ có thực sự đủ khả năng chi trả cho chi phí thực hiện nó một cách hoàn hảo mà không làm tổn hại đến tính kinh tế nhờ quy mô vốn là lý do ban đầu khiến vụ mua lại trở nên hấp dẫn?
KPMG báo cáo rằng nhiều dự án di chuyển dữ liệu “không đáp ứng thời hạn hoặc bị hủy bỏ hoàn toàn, thường vượt ngân sách trung bình 0,3 triệu USD cho mỗi tập dữ liệu.” Lưu ý “cho mỗi tập dữ liệu” này là rất quan trọng. Với một giao dịch M&A điển hình có thể liên quan đến hàng chục tập dữ liệu, những chi phí này có thể tích lũy nhanh chóng, biến việc di chuyển dữ liệu thành một mối quan ngại tài chính lớn. Đáng báo động là hơn 40% các dự án này gặp phải những vấn đề như vậy.
Tổ chức mục tiêu càng lớn, bên mua càng phải tích hợp nhiều hệ thống, kho dữ liệu biệt lập và dữ liệu hơn. Sự phức tạp này có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến lợi ích tài chính của giao dịch.
Bảo Toàn Giá Trị Thương Hiệu Thông Qua Năng Lực Xử Lý Dữ Liệu
Trong khi cạnh tranh giữa các bên mua tự nhiên đẩy cao định giá, thì riêng số lượng lớn các tổ chức gặp vấn đề về công nghệ có thể đẩy giá thương vụ đến mức mà nền tảng kinh tế cơ bản không còn biện minh cho việc mua lại. Hãy xem xét kịch bản: vượt ngân sách 0,3 triệu USD cho mỗi tập dữ liệu, và một vụ mua lại liên quan đến “hàng chục” tập dữ liệu. Chỉ cần không đạt mục tiêu đối với 10 tập dữ liệu có thể dẫn đến vượt ngân sách khoảng 3 triệu USD, giả định chi phí trung bình. Con số này thậm chí chưa tính đến những tổn thất năng suất từ các nhóm bị sa lầy trong việc đối soát dữ liệu, và nó giả định một con số khiêm tốn chỉ 10 tập dữ liệu.
Phương trình tài chính đầy thách thức này cho việc di chuyển dữ liệu buộc bên mua phải đưa ra một lựa chọn khó khăn: hoặc hấp thụ những chi phí đáng kể này vào giá thầu của họ, khiến họ kém cạnh tranh hơn trong một thị trường đông đúc nơi mỗi bên bán có thể thu hút nhiều bên mua, hoặc tìm ra các chiến lược sáng tạo để giảm thiểu chi phí di chuyển dữ liệu và hệ thống. Các yếu tố kinh tế và thực tiễn của M&A ngân hàng đều nhất trí chỉ ra một kết luận:
Làm chủ việc di chuyển dữ liệu đang trở thành chiến lược tối thượng để bên mua thành công hoàn tất các thương vụ và nhận ra toàn bộ giá trị của chúng sau khi tính toán tất cả các chi phí, nỗ lực và xáo trộn liên quan. Đây là chìa khóa để các tổ chức tận dụng M&A không chỉ để tăng trưởng, mà còn để trở thành những tổ chức mạnh mẽ và hiệu quả hơn.
Nguồn: Thefinancialbrand.com
English
日本語
한국어
简体中文