10 Xu hướng chuyển đổi số ngành Chăm sóc sức khỏe năm 2024

10 trends digital transformation in healthcare 2024 1

Ngành chăm sóc sức khỏe đã phải đối mặt với nhiều thách thức đáng kể trong những năm gần đây. Từ cuộc khủng hoảng toàn cầu do đại dịch COVID-19 đến những thay đổi về xu hướng dân số và nhu cầu chăm sóc y tế ngày càng gia tăng, các tổ chức y tế phải không ngừng thích ứng và đổi mới. Trong bối cảnh này, chuyển đổi số đóng vai trò trọng yếu, đưa ngành y tế bước vào kỷ nguyên chăm sóc sức khỏe cá nhân hóa, dịch vụ số hóa và y học dựa trên bằng chứng.

Việc theo dõi sức khỏe bệnh nhân từ xa và ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong chẩn đoán giúp giảm tải áp lực lên các cơ sở y tế, đồng thời nâng cao chất lượng chăm sóc cá nhân hóa. Hơn nữa, phân tích dữ liệu y tế mở ra khả năng đưa ra quyết định chính xác hơn, quản lý nguồn lực hiệu quả, nâng cao hiệu suất hoạt động và cải thiện kết quả điều trị.

Tuy nhiên, chuyển đổi số trong lĩnh vực y tế còn đi xa hơn thế. Nó bao gồm việc triển khai mô hình máy học (ML) để cá nhân hóa y học và sử dụng AI nhằm phát hiện sớm các dấu hiệu bệnh lý trong các lĩnh vực như da liễu, bệnh học hay chẩn đoán hình ảnh. Đây chỉ là một số ví dụ nhưng điều rõ ràng là chuyển đổi số đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa các hoạt động chăm sóc sức khỏe, mang lại lợi ích to lớn cho cả bệnh nhân và hệ thống y tế.

Tầm quan trọng của chuyển đổi số trong ngành chăm sóc sức khỏe

Động lực thúc đẩy chuyển đổi số trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe vượt ra ngoài những chính sách và ưu đãi của chính phủ. Đây là một xu hướng tất yếu mang lại lợi ích song hành cho cả bệnh nhân và nhà cung cấp dịch vụ y tế. Các giải pháp chăm sóc sức khỏe được số hóa đem đến nhiều cơ hội để nâng cao chất lượng dịch vụ và hiệu quả hoạt động.

  • Công nghệ số như telehealth, thiết bị đeo theo dõi sức khỏe và hệ thống chẩn đoán hỗ trợ bằng AI cho phép giám sát liên tục và phân tích dữ liệu theo thời gian thực. Điều này giúp đưa ra chẩn đoán chính xác hơn và kế hoạch điều trị được cá nhân hóa tối đa, nâng cao chất lượng chăm sóc cho người bệnh.
  • Thêm vào đó, chuyển đổi số giúp vượt qua các rào cản địa lý trong việc tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe. Nhờ công nghệ y tế từ xa, bệnh nhân ở khu vực xa xôi hay khó tiếp cận dịch vụ có thể nhận được tư vấn và điều trị trực tuyến mà không cần di chuyển. Điều này đảm bảo dịch vụ y tế toàn diện và công bằng hơn trên phạm vi rộng.
  • Việc ứng dụng tự động hóa và AI vào các công việc hành chính như lập kế hoạch, kiểm tra tuân thủ và thanh toán góp phần giảm chi phí vận hành tổng thể. Nhờ đó, các đơn vị chăm sóc sức khỏe có thể tập trung nguồn lực vào những hoạt động thiết yếu hướng đến bệnh nhân thay vì phải lãng phí quá nhiều công sức vào công việc giấy tờ.
  • Quá trình số hóa và tích hợp hệ thống giúp thu thập, lưu trữ và phân tích dữ liệu sức khỏe một cách thuận tiện, hỗ trợ đắc lực cho các nghiên cứu y học cũng như hoạch định chính sách và phân bổ nguồn lực của hệ thống y tế hiệu quả hơn.
  • Việc áp dụng các mô hình phân tích dữ liệu lớn và dự báo giúp phát hiện sớm các nhóm nguy cơ cao. Từ đó, có thể triển khai các biện pháp can thiệp phòng ngừa từ sớm trước khi tình trạng bệnh trở nên nghiêm trọng hay mãn tính. Điều này phản ánh xu hướng dịch chuyển trọng tâm của y tế từ điều trị sang phòng ngừa.

10 xu hướng chuyển đổi số hàng đầu trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe năm 2024

Ngành y tế đang đối mặt với áp lực ngày càng lớn trong việc chuyển đổi số hóa. Theo một khảo sát gần đây, mới chỉ có 7% doanh nghiệp trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe và dược phẩm hoàn thành quá trình số hóa, con số này thấp hơn nhiều so với 15% ở các ngành khác. Để biến những thực hành tiêu chuẩn truyền thống thành một hệ thống chăm sóc sức khỏe kỹ thuật số hiện đại vào năm 2024, các tổ chức cần có tầm nhìn toàn diện về môi trường y tế đang không ngừng thay đổi.

10 trends digital transformation in healthcare 2024

1. Trí tuệ nhân tạo (AI)

ai in healthcare

Theo một báo cáo nghiên cứu mới đây của Morgan Stanley, đà chi tiêu cho trí tuệ nhân tạo (AI) và máy học (ML) trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe dự kiến sẽ vượt mức tăng trưởng 10,5% vào cuối năm 2024. Điều này phản ánh xu hướng ứng dụng AI ngày càng sâu rộng trong nhiều khía cạnh của y tế, từ giao tiếp với bệnh nhân, hỗ trợ phẫu thuật cho đến nghiên cứu và phát triển dược phẩm.

Trong lĩnh vực quản lý dữ liệu, AI đóng vai trò quan trọng trong việc tự động hóa các quy trình như xử lý tài liệu, quản lý hồ sơ y tế điện tử (EHR), dữ liệu gene, dữ liệu từ thiết bị theo dõi sức khỏe đeo được và xử lý hình ảnh y khoa. Ứng dụng AI giúp các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe xử lý hiệu quả khối lượng thông tin khổng lồ và đưa ra các quyết định kịp thời, góp phần nâng cao năng suất và hiệu quả hoạt động.

Trong lĩnh vực nghiên cứu và phát triển dược phẩm, AI đóng vai trò không thể thiếu trong việc cải thiện quá trình phát hiện và thiết kế thuốc.

Một ví dụ nổi bật là công nghệ AI AlphaFold2 của DeepMind, giúp dự đoán cấu trúc không gian 3D của protein chỉ từ chuỗi acid amin. Thành tựu này đã được chia sẻ công khai qua nền tảng Google Colab, thúc đẩy đột phá trong lĩnh vực trọng điểm này.

Bên cạnh đó, các mô hình AI tiên tiến khác như DeepAffinity đang được phát triển với khả năng dự đoán mối liên hệ giữa phân tử thuốc và protein đích thông qua việc kết hợp mạng nơ-ron tái phát và mạng nơ-ron tích chập. Những ứng dụng này mở ra triển vọng để thiết kế và phát hiện thuốc mới nhanh chóng và hiệu quả hơn.

2. m – Health

m health in healthcare

Sức khỏe di động hay m-Health cho phép người dùng quản lý sức khỏe của mình một cách chủ động và hiệu quả hơn. Lĩnh vực này liên quan đến việc sử dụng điện thoại thông minh và các công nghệ không dây tiên tiến để theo dõi các chỉ số sức khỏe, đặt lịch hẹn khám chữa bệnh cũng như tiếp cận thuận tiện hơn với các nguồn tài nguyên y tế.

M-Health mang nhiều lợi ích to lớn trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe dự phòng, điều trị từ xa và quản lý các bệnh mãn tính. Với khả năng kết nối liên tục, nó giúp theo dõi và giám sát hiệu quả các vấn đề sức khỏe người dùng, đồng thời cung cấp các can thiệp kịp thời phù hợp mà không cần phải trực tiếp tới các cơ sở y tế.

Sự phát triển của m-Health phù hợp tốt với xu hướng chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe. Nó thúc đẩy những tiến bộ trong việc cung cấp dịch vụ lấy người bệnh làm trung tâm, nâng cao sự tương tác và hiểu biết về công nghệ của cả bệnh nhân và nhà cung cấp.

Với dự báo số lượng người dùng điện thoại thông minh trên toàn cầu sẽ đạt 7,1 tỷ vào năm 2024 và vẫn đang trên đà tăng trưởng, nhu cầu về các dịch vụ chăm sóc sức khỏe trực tuyến chắc chắn sẽ tiếp tục gia tăng trong nhiều năm tới. Thị trường tiềm năng khổng lồ này đòi hỏi các tổ chức chăm sóc sức khỏe phải chuẩn bị sẵn sàng để đón nhận làn sóng chuyển đổi số, tăng cường triển khai các giải pháp m-Health, nhằm cung cấp dịch vụ tốt hơn cho một lượng lớn bệnh nhân trên nhiều nền tảng số mới.

3. Dữ liệu lớn trong chăm sóc sức khỏe (Big Data)

big data in healthcare

Ngành chăm sóc sức khỏe đang nhận được những lợi ích to lớn từ việc khai thác hiệu quả nguồn tài nguyên thông tin khổng lồ từ Big data. Phân tích dữ liệu quy mô lớn hỗ trợ các hoạt động dự đoán bệnh tật, mở ra khả năng cá nhân hóa trong điều trị cũng như cải thiện hiệu suất cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế.

Một trong những ứng dụng tiêu biểu là khả năng phát hiện và xác định nhóm bệnh nhân “thường xuyên tái khám” tại các phòng cấp cứu. Đáng chú ý, nhóm này chiếm tới 28% tổng số lượt truy cập tại các khoa cấp cứu. Bằng cách phân tích dữ liệu lớn, các nhà cung cấp dịch vụ y tế có thể xác định được những bệnh nhân thuộc nhóm nguy cơ cao này và thiết lập các kế hoạch dự phòng y tế, nhằm mục đích ngăn ngừa họ phải quay lại phòng cấp cứu nhiều lần không cần thiết.

Hơn nữa, việc phân tích Big Data còn cho phép dự đoán tỷ lệ nhập viện một cách chính xác hơn. Từ đó, các đơn vị y tế có thể phân bổ nguồn nhân lực phù hợp để đáp ứng nhu cầu chăm sóc bệnh nhân tốt nhất. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí và nguồn lực, mà còn giảm đáng kể thời gian chờ đợi cho bệnh nhân tại các khoa cấp cứu.

Các ứng dụng của Big Data trong y tế không chỉ dừng lại ở đó. Chúng còn mang lại những hiểu biết sâu sắc về các bệnh lý, đặc điểm di truyền và yếu tố môi trường ảnh hưởng đến sức khỏe con người. Từ đó, chúng ta có thể phát triển những phương pháp chăm sóc và điều trị y học phù hợp với từng cá nhân, đánh dấu bước tiến quan trọng trong hướng đi của y học hiện đại – cá nhân hóa điều trị.

4. Thực tế mở rộng (VR/AR)

vrar in healthcare

Các giải pháp AR/VR có thể là yếu tố thay đổi cuộc chơi trong ngành chăm sóc sức khỏe. AR/VR tạo điều kiện thuận lợi cho các hình thức tư vấn và điều trị từ xa, giúp các bác sĩ có thể chia sẻ dữ liệu trực quan và hướng dẫn theo thời gian thực với bệnh nhân ngay cả khi họ không đồng diện. Điều này vô cùng quan trọng trong bối cảnh ngày càng có nhiều khu vực khan hiếm nguồn nhân lực y tế chất lượng cao.

Trong lĩnh vực phục hồi chức năng, công nghệ AR mở ra nhiều khả năng thiết kế các phương pháp tập luyện hấp dẫn và tương tác cao cho bệnh nhân. Các ứng dụng này giúp nâng cao động lực và mức độ tham gia của người bệnh, góp phần hiệu quả hơn cho quá trình phục hồi.

Trong khi đó, VR đem lại những bước đột phá trong đào tạo y khoa. Các bác sĩ có thể được huấn luyện trong môi trường ảo giống như trong các tình huống thực tế, giúp nâng cao kỹ năng lâm sàng và kiến thức y khoa mà không gây nguy hiểm cho bệnh nhân.

Ngoài ra, những tiến bộ của VR cũng mở ra nhiều cơ hội mới trong điều trị bệnh lý, đặc biệt là các rối loạn tâm lý như PTSD, sợ nước, sợ độ cao,… Các trung tâm y tế đang tận dụng liệu pháp VR để giúp bệnh nhân đối mặt và vượt qua những nỗi ám ảnh một cách an toàn và hiệu quả.

5. Thiết bị y tế có thể đeo (wearables)

wearable medical devices in healthcare

Nhìn lại một thập kỷ trước, phần lớn mọi người cảm thấy thoải mái với việc chỉ đi khám sức khỏe định kỳ hằng năm hoặc tìm kiếm sự chăm sóc y tế khi gặp phải những vấn đề nghiêm trọng. Tuy nhiên, trong kỷ nguyên kỹ thuật số ngày nay, nhận thức của người dân đã thay đổi đáng kể. Bệnh nhân hiện đại ngày càng chú trọng vào phòng ngừa, duy trì sức khỏe tốt ngay từ sớm và mong muốn được cập nhật thông tin y tế của mình thường xuyên hơn.

Để đáp ứng nhu cầu mới này, các tổ chức cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe đang tích cực đầu tư vào công nghệ thiết bị đeo thông minh (wearables). Những thiết bị này cho phép theo dõi, ghi lại và phân tích liên tục các dấu hiệu sức khỏe quan trọng của người dùng, như nhịp tim, hoạt động thể chất, nồng độ oxy và lượng mồ hôi tiết ra. Từ dữ liệu chi tiết và cập nhật liên tục, các chuyên gia y tế có thể dự đoán rủi ro và phát hiện sớm các tình trạng y tế nghiêm trọng tiềm ẩn.

6. Ambupod

ambupod in healthcare

Ambupod thực sự là một sáng kiến ​​đột phá trong lĩnh vực y tế cấp cứu. Ambupod là xe cứu thương kỹ thuật số hiện đại, được trang bị công nghệ tiên tiến để truyền tải dữ liệu sức khỏe theo thời gian thực của bệnh nhân đến bệnh viện.

Ambupod được lắp đặt các thiết bị y tế hiện đại nhất, các công cụ theo dõi và thiết bị đo lường từ xa. Nhờ hệ thống kết nối số này, nhân viên y tế có thể liên tục truyền dữ liệu y tế quan trọng của bệnh nhân trong suốt hành trình đưa họ đến bệnh viện. Điều này giúp các bác sĩ tại bệnh viện có thể nhận được thông tin đầy đủ và chính xác về tình trạng bệnh nhân ngay từ khi họ lên xe cứu thương.

Nhờ Ambupod, các bệnh viện có thể chuẩn bị sẵn sàng và bắt đầu thực hiện các quy trình chăm sóc y tế cần thiết ngay khi xe cứu thương đến, đặc biệt với những trường hợp cấp cứu nghiêm trọng. Sự kết nối liên tục về thông tin sức khỏe giữa xe cứu thương và bệnh viện giúp rút ngắn đáng kể thời gian đáp ứng và can thiệp kịp thời, nâng cao đáng kể cơ hội sống sót cho bệnh nhân.

7. Blockchain

Theo những báo cáo gần đây, thị trường công nghệ blockchain ứng dụng trong lĩnh vực y tế dự kiến ​​sẽ đạt mức đáng kinh ngạc 29,76 tỷ USD vào năm 2029.

Con số này phản ánh sự đón nhận ngày càng tăng của blockchain trong các lĩnh vực dược phẩm và chăm sóc sức khỏe. Nhiều doanh nghiệp hàng đầu đã nhận ra tiềm năng to lớn của công nghệ này và sẵn sàng rót hàng triệu USD để đầu tư vào thị trường đầy hứa hẹn này.

Sự quan tâm ngày càng lớn dành cho blockchain trong y tế một phần là do những lợi ích đáng kể mà nó mang lại. Công nghệ sổ cái phân tán này cho phép lưu trữ và chia sẻ dữ liệu y tế một cách an toàn, minh bạch và hiệu quả giữa các bên liên quan. Điều này giúp tăng cường bảo mật, giảm thiểu rủi ro và nâng cao hiệu suất trong quá trình trao đổi thông tin y tế.

Bên cạnh đó, blockchain cũng mở ra những ứng dụng mới trong việc theo dõi chuỗi cung ứng dược phẩm, kiểm soát thuốc giả, quản lý hồ sơ y tế và thanh toán chi phí y tế. Những lĩnh vực ứng dụng này đang được khai thác mạnh mẽ bởi các công ty dược phẩm và chăm sóc sức khỏe nhằm nâng cao hiệu quả, minh bạch và trách nhiệm giải trình.

8. Nâng cấp hệ thống y tế kế thừa

upgrade legacy medical systems in healthcare

Theo báo cáo từ Kaspersky Lab, tới 73% các hệ thống y tế vẫn đang vận hành trên nền tảng hệ điều hành cũ. Điều này không chỉ khiến họ dễ bị tấn công mạng và xâm phạm dữ liệu, mà còn cản trở khả năng theo kịp những thay đổi và đổi mới cần thiết để nâng cao trải nghiệm chăm sóc cho bệnh nhân.

Do đó, xu hướng chính trong năm 2024 sẽ là việc chuyển đổi từ các hệ thống y tế cũ sang các hệ điều hành hiện đại hoặc tái thiết kế chúng dựa trên các yêu cầu kỹ thuật và khả năng vận hành cụ thể. Các nỗ lực hiện đại hóa này phải đảm bảo tính liên tục và tích hợp dữ liệu một cách trơn tru với các hệ thống chăm sóc sức khỏe khác như hệ thống thông tin phòng thí nghiệm (LIS) và hồ sơ sức khỏe điện tử (EHR).

Bằng cách nâng cấp cơ sở hạ tầng công nghệ lõi, các tổ chức y tế sẽ có khả năng ứng phó tốt hơn với các mối đe dọa an ninh mạng, đồng thời mở ra nhiều cơ hội để khai thác các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo, phân tích dữ liệu quy mô lớn và điện toán đám mây để cải thiện dịch vụ chăm sóc.

9. Bảo mật dữ liệu

Vụ vi phạm dữ liệu lớn của Postmeds (công ty Truepill) vào năm 2023, ảnh hưởng đến hơn 2,3 triệu người dùng trên toàn cầu, đã phơi bày một lỗ hổng nghiêm trọng về an ninh thông tin trong ngành. Sự cố này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đảm bảo mọi tổ chức chăm sóc sức khỏe tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về bảo vệ dữ liệu như HIPAA, GDPR và thực hiện các biện pháp kiểm soát bảo mật thích hợp.

An toàn dữ liệu và quyền riêng tư phải luôn được đặt lên hàng đầu trong mọi hoạt động của ngành chăm sóc sức khỏe. Chỉ bằng cách thực hiện đầy đủ các chuẩn mực này, chúng ta mới có thể bảo vệ dữ liệu nhạy cảm, duy trì niềm tin của bệnh nhân và không ngừng nâng cao chất lượng dịch vụ y tế.

10. Kết nối mạng xã hội

Phương tiện truyền thông xã hội đã trở thành nền tảng chung để mọi người chia sẻ suy nghĩ của họ và để các ngành bắt kịp xu hướng mới. Theo một báo cáo, một người trung bình dành khoảng 194 phút mỗi ngày trên các trang mạng xã hội.

Các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe hiểu được tính toàn diện của truyền thông xã hội và tận dụng các nền tảng truyền thông xã hội để yêu cầu bệnh nhân chia sẻ mối quan tâm của họ và tìm kiếm lời khuyên. Họ cũng có thể sử dụng nền tảng SM để truyền bá nhận thức về thông tin liên quan đến sức khỏe. Với xu hướng chuyển đổi kỹ thuật số, mục tiêu trở thành kênh chăm sóc sức khỏe của SM sẽ đạt đến tầm cao mới trong những năm tới.

Thị trường chuyển đổi số ngành chăm sóc sức khỏe tại Việt Nam

healthtech in vietnam 3

Mặc dù còn non trẻ, nhưng thị trường chuyển đổi số y tế tại Việt Nam đang dần nổi lên và hứa hẹn nhiều tiềm năng phát triển trong tương lai.

Một trong những động lực chính thúc đẩy chuyển đổi số trong ngành chăm sóc sức khỏe là nhu cầu ngày càng tăng về nâng cao chất lượng dịch vụ, hiệu quả hoạt động, giảm chi phí và mở rộng khả năng tiếp cận với dịch vụ y tế, đặc biệt tại các khu vực xa xôi.

Các ứng dụng số hóa như hồ sơ y tế điện tử, telehealth, phần mềm quản lý dữ liệu y tế và hệ thống hỗ trợ ra quyết định lâm sàng đang dần được triển khai và áp dụng tại các bệnh viện lớn.

Thị trường chuyển đổi số y tế Việt Nam cũng nhận được sự hỗ trợ và đầu tư mạnh mẽ từ Chính phủ. Nhiều chính sách và chiến lược quốc gia đã được đề ra nhằm thúc đẩy phát triển và ứng dụng công nghệ số vào lĩnh vực y tế, tạo cơ sở và định hướng cho sự chuyển đổi này. Các bệnh viện công lập cũng được khuyến khích và đầu tư ngân sách để đẩy mạnh số hóa hệ thống.

Bên cạnh đó, sự gia tăng số lượng doanh nghiệp khởi nghiệp trong lĩnh vực công nghệ y tế (healthtech startups) cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy chuyển đổi số ở Việt Nam. Các startup này cung cấp nhiều giải pháp sáng tạo ứng dụng công nghệ mới như AI, phân tích dữ liệu lớn và thiết bị đeo theo dõi sức khỏe vào việc chăm sóc sức khỏe.

Evotek có thể giúp thực hiện Chuyển đổi số trong ngành Chăm sóc sức khỏe bằng cách nào?

  • Evotek giải quyết các thách thức khác nhau của khách hàng liên quan đến ứng dụng kỹ thuật số, chẳng hạn như chức năng, hiệu suất, bảo mật, khả năng sử dụng, khả năng tương thích trên nhiều thiết bị, v.v.
  • Các nhóm của chúng tôi làm việc chặt chẽ với khách hàng, sử dụng nhiều phương pháp khác nhau (Agile và DevOps) để cung cấp dịch vụ thử nghiệm kỹ thuật số cho các ứng dụng di động và web.
  • Nhóm của chúng tôi tiến hành phân tích rủi ro kỹ lưỡng của hệ thống bằng kế hoạch giảm thiểu và ưu tiên kiểm tra theo đó.
  • Chúng tôi tận dụng AI để cung cấp các phân tích dự đoán, cho phép các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe lường trước các vấn đề về chất lượng và tắc nghẽn tiềm ẩn trước khi chúng ảnh hưởng đến dự án chuyển đổi kỹ thuật số của bạn.
  • Chúng tôi có hơn 50 chuyên gia chăm sóc sức khỏe và chuyên gia tư vấn lĩnh vực bên ngoài, những người sẽ luôn sẵn sàng khi có nhu cầu, với tất cả các công cụ chăm sóc sức khỏe và kiến ​​thức chuyên môn về công nghệ cũng như hơn 50 chuyên gia tư vấn xét nghiệm có kinh nghiệm thực hành chuyên sâu và phong phú.
  • Công cụ tăng tốc và bảng thông tin nội bộ của chúng tôi (chuyển đổi kỹ thuật số Tx-Automate, Tx-HyperAutomate trong chăm sóc sức khỏe, Tx-Insights, Tx-SmarTest , v.v.) cung cấp thông tin chi tiết theo thời gian thực về tiến trình QA, tạo điều kiện cho việc ra quyết định sáng suốt và liên lạc liền mạch .

Để biết thêm, hãy liên hệ với chúng tôi ngay bây giờ.

 

 

 

 

 

Content